XC90 Ultra

3.289.000.000 

XC90 Ultra là mẫu xe SUV hiện đại, kết hợp giữa hiệu suất mạnh mẽ và công nghệ tiên tiến. Với khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, thân thiện môi trường cùng thiết kế sang trọng, XC90 Ultra là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự tiện nghi và an toàn tối đa trên mọi hành trình.

Hệ thống treo khí nén

Hệ thống treo khí nén được trang bị trên cả bốn bánh mang đến sự êm ái và khả năng vận hành vượt trội. Hệ thống còn tích hợp chức năng tự động cân bằng thân xe và điều chỉnh độ cao gầm linh hoạt theo tốc độ (-20 đến +40mm). Công nghệ kiểm soát giảm chấn điện tử (Four-C) liên tục tinh chỉnh để thích ứng với các tình huống lái.

Ngôn Ngữ Thiết Kế Đặc Trưng

Bước vào Volvo XC90 là bước vào một không gian đậm chất Scandinavia – nơi sự tối giản trở thành định nghĩa của sự sang trọng. Chất liệu da Fine Nappa mềm mại hòa quyện cùng kỹ nghệ thủ công bậc thầy. Từng chi tiết nhỏ nhất đều được chăm chút để chạm đến mọi giác quan, mang lại cảm giác thư thái và phong thái lịch lãm của người sở hữu.

Màn hình trung tâm 11,2 inch

Với màn hình đặt nổi sở hữu độ phân giải siêu sắc nét 1152 x 1536 pixels. Sức mạnh thực sự nằm ở tốc độ xử lý RAM vượt trội, giúp phản hồi tức thì. Mọi nhu cầu thực tế từ dẫn đường với Google Maps, điều khiển giọng nói qua Google Assistant đến kho giải trí Google Play đều được tích hợp sâu, biến khoang lái thành một không gian kết nối thông minh và cá nhân hóa hoàn hảo.

Ứng Dụng Điều Khiển Xe Qua Smartphone

Dễ dàng xác định vị trí đỗ xe, mở/khóa cửa hoặc khởi động từ xa để kích hoạt hệ thống điều hòa thông qua ứng dụng Volvo Cars với eSim tích hợp. Ứng dụng còn giúp kết nối với Tổng đài hỗ trợ Volvo On Call 24/7.

Màn Hình Hiển Thị Thông Tin Trên Kính Lái (HUD)

Hiển thị các thông số vận hành lên kính lái trong tầm nhìn. Giúp tối ưu hóa khả năng tập trung, tăng cường an toàn.

Hệ Thống Âm Thanh Bowers & Wilkins Đỉnh Cao

Hệ thống 19 loa Bowers & Wilkins trứ danh, công suất 1.410 watts với khả năng tái tạo âm thanh vòm nhà hát đỉnh cao, mang lại những phút giây thư giãn đặc biệt trong suốt hành trình.

Cn SPha Lê Orrefors®

Cần số được các nghệ nhân tại Orrefors® chế tác thủ công bằng loại pha lê Thụy Điển. Món trang sức tuyệt mỹ này là thành quả của sự kếthợp tuyệt vời giữa tay nghề chế tác đỉnh cao cùng công nghệ hiện đại, thể hiện được nét tinh túy trong phong cách thiết kế đương đại vùng Scandinavia.

Khoang Hành Lý Rộng Rãi

Với cấu hình 07 chỗ khi tất cả hàng ghế sau được dựng thẳng thì XC90 vẫn có dung tích khoang hành lý lên đến 301 lít. Thiết kế vòm bánh xe phía sau được bố trí gọn gàng, tạo sàn khoang hành lý rộng và phẳng để có thể sắp xếp đồ một cách dễ dàng nhất.

Trang Bị

  • Màn hình cảm ứng trung tâm 11,2 inch tích hợp Apple Car Play & Android Auto

  • Điều hòa không khí 4 vùng riêng biệt

  • Hệ thống lọc không khí Clean Zone, tiêu chuẩn PM 2.5

  • Ghế bọc da Fine Nappa đục lỗ, chỉnh điện với bộ nhớ vị trí cho hàng ghế trước

  • Hệ thống thông gió làm mát và sưởi hàng ghế trước

  • Chìa khóa thông minh

  • Tay lái bọc da, 04 chấu, đa chức năng

  • Táp-lô và ốp cửa bọc da cao cấp

  • Mâm đúc hợp kim nhôm 21 inch đa chấu phay xước kim cương

  • Bảng đồng hồ thông số kỹ thuật 12 inch sau tay lái

  • Hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins 19 loa – 1.410 watt

  • Đèn pha Thor’s Hammer Matrix LED

  • Ứng dụng Volvo Cars điều khiển xe bằng điện thoại thông minh

Thông số kỹ thuật

Động cơ xăng

Xăng I4 2.0 Mild Hybrid Turbocharge

Dẫn động

AWD (4 bánh toàn thời gian)

Công suất cực đại

249 HP tại 5.400-5.700 vòng/phút

Moment xoắn cực đại

350 Nm tại 1.800-4.800 vòng/phút

Thời gian tăng tốc (0-100km/h)

7,7 giây

Hộp số

Tự động 8 cấp Geartronic

Dung tích bình nhiên liệu

71 lít

Số chỗ ngồi

7 chỗ

Kích thước

4.953 x 1.958 x 1.776 mm

Chiều dài cơ sở

2.984 mm

Thể tích khoang hành lý

980 lít

Tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp)

9,25 lít/100km

Thông số kỹ thuật

Động cơ xăng

Xăng I4 2.0 Mild Hybrid Turbocharge

Dẫn động

AWD (4 bánh toàn thời gian)

Công suất cực đại

249 HP tại 5.400-5.700 vòng/phút

Moment xoắn cực đại

350 Nm tại 1.800-4.800 vòng/phút

Thời gian tăng tốc (0-100km/h)

7,7 giây

Hộp số

Tự động 8 cấp Geartronic

Dung tích bình nhiên liệu

71 lít

Số chỗ ngồi

7 chỗ

Kích thước

4.953 x 1.958 x 1.776 mm

Chiều dài cơ sở

2.984 mm

Thể tích khoang hành lý

980 lít

Tiêu thụ nhiên liệu (hỗn hợp)

9,25 lít/100km

Bảng Giá Lăn Bánh
Tại Hà Nộitỉnh TP
Giá Niêm Yết3.289.000.0003.289.000.000
Thuế Trước Bạ (12%)394.680.000328.900.000
Tiền Biển Số14.000.0002.000.000
Tiền Bảo Hiểm TNDS1.442.7501.442.750
Lệ Phí Đăng Kiểm45.00045.000
Phí Đường Bộ (36 tháng)4.321.0004.321.000
Tổng cộng3.708.488.7503.630.708.750

Hệ Thống An Toàn Thông Minh
Hệ thống an toàn chủ độngCitySafety
Hệ thống hỗ trợ lái nâng caoPilot Assist
Hệ thống cảnh báo người láiDriver Alert Control
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đườngLane Keeping Aid
Hệ thống cảnh báo di chuyển cắt ngangCross Traffic Alert
Cảnh báo va chạm phía sauRear Collision Warning
Vô-lăng trợ lực điện theo vận tốcSpeed-Dependent Steering Force
Camera toàn cảnhCamera 360
Hệ thống hỗ trợ xuống dốcHill Descent Control
Kính cường lực nhiều lớpLaminated Glass
Hệ thống hiển thị thông tin trên kính chắn gióHead-Up Display

Liên hệ với chúng tôi

Vui lòng để lại thông tin, chúng tôi sẽ phản hồi sớm nhất.